Bảng Báo Giá Thùng Rác Composite Mới Nhất Tháng 8/2026 – Cập Nhật Tại Xưởng
- Thùng rác composite 120L: từ 1.296.000 đ/thùng
- Thùng 240L khu công nghiệp: từ 1.782.000 đ
- Xe gom rác composite 660L: 4.860.000–5.760.000 đ/xe
- Vật liệu SMC vượt nhựa HDPE về chịu UV & hóa chất công nghiệp
- Đặt ≥20 thùng nhận giá xưởng – miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM
- Tuổi thọ thùng composite: 10–15 năm so với 5–8 năm nhựa HDPE thường
- 1. Composite SMC/FRP vs Nhựa HDPE – Tại Sao Giá Cao Nhưng Chi Phí Lại Thấp?
- 2. Bảng Giá Thùng Rác Composite 120L – Tiêu Chuẩn Đô Thị & Văn Phòng
- 3. Bảng Giá Thùng Rác Composite 240L – Tối Ưu Khu Công Nghiệp
- 4. Bảng Giá Xe Gom Rác Composite 660L – Tiêu Chuẩn Thu Gom Đô Thị
- 5. Bảng Giá Thùng Rác Hình Thú Composite – Resort & Khu Vui Chơi
- 6. Chính Sách Chiết Khấu & Điều Kiện Bảo Hành
- 7. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Cho Doanh Nghiệp

Báo giá thùng rác composite giá rẻ
1. Composite SMC Khác Gì Nhựa HDPE: Tại Sao Khoản Đầu Tư Này Lại Xứng Đáng?
Thùng rác composite được ép khuôn nhiệt từ sợi thủy tinh gia cường kết hợp nhựa polyester, vượt trội nhựa HDPE ở mọi tiêu chí quan trọng:
| Tiêu chí | Composite SMC/FRP | Nhựa HDPE |
|---|---|---|
| Chịu va đập | ≥15 kJ/m² | Trung bình |
| Chịu UV / thời tiết | Xuất sắc (≥10 năm) | 5–7 năm |
| Chịu hóa chất | Tốt (axit loãng, kiềm) | Giới hạn |
| Tuổi thọ | 10–15 năm | 5–8 năm |
| Giá thành ban đầu | Cao hơn 30–50% | Thấp hơn |
| Chi phí vòng đời (LCC) | Thấp hơn | Cao hơn |

Thùng rác 120 lít composite
2. Bảng Giá Thùng Rác Composite 120L – Tiêu Chuẩn Đô Thị & Văn Phòng
Kích thước: 500×420×800 mm. Chất liệu: Nhựa Composite. Màu sắc: Xanh lá hoặc theo yêu cầu.
| Mã SP | Mô tả | Màu sắc | Đơn giá (−10%) |
|---|---|---|---|
| TRC-120-B | 120L – nắp bản lề | Xanh, Cam, Xám | |
| TRC-120-BX | 120L – bánh xe đôi | Xanh, Cam, Vàng | |
| TRC-120-IN | 120L – in logo nhiệt | Theo yêu cầu | |
| TRC-120-DX | 120L – đế chống lật | Đen, Xanh |
3. Bảng Giá Thùng Rác Composite 240L – Tối Ưu Khu Công Nghiệp
Kích thước: 600×730×1.020 mm. Chất liệu: Nhựa Composite. Tải trọng tĩnh: ≤120 kg.
| Mã SP | Mô tả | Màu sắc | Đơn giá (−10%) |
|---|---|---|---|
| TRC-240-B | 240L – nắp bản lề | Xanh, Cam, Xám | |
| TRC-240-BX | 240L – 2 bánh xe lớn | Xanh, Cam, Vàng | |
| TRC-240-KCN | 240L – phân loại 3 ngăn | Xanh/Vàng/Đỏ | |
| TRC-240-DX | 240L – chống cháy FR (UL94 V-0) | Đen, Xám |

Thùng rác 240 lít composite
4. Bảng Giá Xe Gom Rác Composite 660L – Tiêu Chuẩn Thu Gom Đô Thị
Tiêu chuẩn DIN 30740 – tương thích xe ép rác 5–7 tấn (Hino, FAW, Dongfeng, Thaco). Dung sai kích thước ±5%. Thông số chung: Dung tích 660 lít. Màu: Xanh, Cam hoặc theo yêu cầu.
| Mã SP | Mô tả sản phẩm (KT: D x R x C) | Vật liệu | Đơn giá (−10%) |
|---|---|---|---|
| TRC-660-3B | 660L – 3 bánh đúc đặc (1.350×830×1.110 mm) | Composite | |
| TRC-660-4B | 660L – 4 bánh xe (1.350×800×1.050 mm) | Composite | |
| TRC-660-BH | 660L – bánh hơi (1.280×830×1.100 mm) | Composite |

Xe thu gom rác rác 660 lít composite
5. Bảng Giá Thùng Rác Hình Thú Composite – Resort & Khu Vui Chơi
Sơn acrylic bền UV ≥5 năm ngoài trời. Lớp phủ kháng khuẩn ISO 22196 (tùy chọn). Miệng bỏ rác an toàn cho trẻ em.
| Mã SP | Hình dáng | Dung tích | Đơn giá (−10%) |
|---|---|---|---|
| THT-GR | Hình gấu trúc | ~80L | |
| THT-KL | Hình chim cánh cụt | ~80L | |
| THT-VT | Hình chuột Mickey | ~80L | |
| THT-SU | Hình chuột túi | ~80L | |
| THT-OT | Theo yêu cầu (mascot) | 60–120L | Liên hệ |

Thùng rác hình con thú

Báo gía thùng rác hình cá Heo
6. Chính Sách Chiết Khấu & Điều Kiện Bảo Hành
| Số lượng | Chiết khấu | Giao hàng |
|---|---|---|
| 1–9 cái | Giá niêm yết | Theo báo giá vận chuyển |
| 10–19 cái | Giảm 5% | Miễn phí nội thành TP.HCM |
| 20–49 cái | Giảm 8% | Miễn phí nội thành TP.HCM |
| ≥50 cái | Giảm 12–15% | Miễn phí toàn quốc (xe tải 5T) |
| Dự án ≥100 cái | Thương lượng | Theo kế hoạch dự án |
Bảo hành: 12 tháng đối với thùng 120L–240L và 18 tháng đối với vỏ xe 660L. (Giá trên chưa bao gồm VAT 10%). Nhận gửi mẫu hợp đồng và báo giá dự án lớn trong vòng 2 giờ làm việc.
7. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp (Giải Đáp Chuyên Sâu Dành Cho Khách Hàng Doanh Nghiệp)
Thùng composite có chịu được UV và muối biển tại Phú Quốc, Đà Nẵng không?
Đặt số lượng ít (5–10 thùng) có được không? Chính sách giá như thế nào?
Xe gom rác 660L tương thích với xe ép rác đang dùng tại đơn vị không?
Có thể đặt màu sắc theo thương hiệu và in logo riêng không?
Hồ sơ năng lực cho đấu thầu bao gồm những gì?
Phân biệt thùng composite thật và thùng nhựa sơn giả như thế nào?
Âm thanh: Gõ tay vào vỏ thùng. Composite thật phát ra âm thanh đục, chắc nịch (như gõ vào gỗ cứng). Nhựa HDPE phát ra âm thanh rỗng, bộp bộp.
Mặt trong: Thùng nhựa ép luôn láng mịn cả 2 mặt. Thùng composite đúc nguyên khối sẽ láng mịn mặt ngoài (lớp gel-coat), nhưng mặt trong sẽ hơi nhám và nhìn thấy rõ các vân sợi thủy tinh đan chéo nhau để chịu lực.
Thử nhiệt: Dùng bật lửa hơ cách 5cm trong 10 giây. Nhựa thường sẽ mềm nhũn và chảy giọt, composite chỉ bị nám đen bề mặt, không biến dạng cấu trúc.
Giao hàng tới Cần Thơ, Đà Lạt, Phú Quốc, Hà Nội có được không? Phí bao nhiêu?
Công Ty TNHH TMDV SX XNK Môi Trường Bình Dương
📍 Văn phòng: 21/6 Khu phố Thắng Lợi 1, P. Dĩ An, TP. Dĩ An, Bình Dương
🏭 Xưởng SX: 181/29 An Phú 18, Khu phố Bình Phước B, P. An Phú, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo (Ban Dự Án B2B): 0917 298 509 – 0902 824 099
🌐 Website: congtymoitruongbinhduong.vn
* Giá cập nhật tháng 8/2026 căn cứ bảng giá sỉ nhà sản xuất. Quý đối tác vui lòng liên hệ trực tiếp để chốt báo giá chính thức áp dụng cho dự án của mình.
Bài viết được biên soạn bởi Nguyễn Thiên Thi — CEO Công ty Môi Trường Bình Dương. Với hơn một thập kỷ tư vấn và triển khai giải pháp lưu trữ rác thải cho hàng trăm KCN, tập đoàn đa quốc gia và các dự án đô thị, thứ tôi cung cấp là một giải pháp quản lý tài sản dài hạn, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vòng đời (LCC).